Phát biểu tại Hội nghị thường niên Diễn đàn Chứng khoán châu Á lần thứ 31 (ASF AGM 31) ngày 02/10/2026, bà Tehmina Khan, Chuyên gia kinh tế trưởng (Lead Economist) phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào của Ngân hàng Thế giới (World Bank), cho rằng thách thức của Việt Nam không nằm ở việc duy trì tăng trưởng cao, mà ở việc duy trì đủ lâu để vượt qua ngưỡng thu nhập trung bình cao. Muốn vậy, Việt Nam cần một hệ thống tài chính đủ khả năng tài trợ cho nhu cầu đầu tư tăng mạnh.
Trong hơn ba thập kỷ, GNI bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ khoảng 220 USD (năm 1989) lên 4,970 USD (năm 2025), đưa Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao. Chỉ khoảng 12% các quốc gia thu nhập thấp năm 1990 lên được nhóm thu nhập trung bình cao, và chỉ 2% tiến tới nhóm thu nhập cao, trong khi ngưỡng thu nhập cao có xu hướng dịch chuyển lên.
Theo Báo cáo Cập nhật kinh tế Việt Nam tháng 5/2026 của WB, tăng trưởng GDP dự kiến đạt 6.8% năm 2026 và 7.1% năm 2027, cao hơn đáng kể so với Trung Quốc (4.2% năm 2026) và các nền kinh tế Đông Á – Thái Bình Dương đang phát triển (4.2% năm 2026 và 4.4% năm 2027). Theo bà Khan, yếu tố phân biệt các quốc gia thành công không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà chủ yếu là năng suất. Từ năm 1990, nhóm quốc gia đã lên thu nhập cao có tăng trưởng GDP bình quân 4.3% và năng suất lao động tăng 5.6%. Ở nhóm dừng lại tại mức trung bình cao, hai chỉ số này lần lượt chỉ là 3.1% và 2.3%.
Chặng đường tiếp theo sẽ khó khăn hơn do ba yếu tố bất lợi. Thứ nhất, bất định thương mại toàn cầu đã hạ nhiệt từ đỉnh năm 2025 nhưng vẫn ở mức cao so với giai đoạn trước. Thứ hai, dân số trong độ tuổi lao động dự kiến giảm 7% giai đoạn 2025–2050. Thứ ba, rủi ro khí hậu gia tăng: theo ước tính của WB, nếu không có biện pháp ứng phó, biến đổi khí hậu có thể làm GDP của Việt Nam giảm khoảng 11.2% vào năm 2045 so với kịch bản không có biến đổi khí hậu, và ít nhất 12.5% vào năm 2050.
Nhu cầu vay tăng mạnh, khả năng hấp thụ trong nước hạn chế
Theo WB, chỉ riêng đầu tư công cho năng lượng và giao thông ưu tiên giai đoạn 2026–2030 đã dự kiến đạt 10.3% GDP, cao hơn đáng kể so với tổng kế hoạch đầu tư công 6.6% GDP giai đoạn 2021–2025. Nhu cầu vay theo kế hoạch tương ứng tăng lên 7.5% GDP, trong khi giai đoạn trước kế hoạch là 5.8% GDP và thực hiện chỉ đạt 3.7% GDP.
Trong khi đó, cơ sở nhà đầu tư TPCP tập trung cao. Bảo hiểm xã hội Việt Nam nắm giữ khoảng 60% dư nợ TPCP và các ngân hàng nắm giữ khoảng 38%. Cấu trúc này giúp giữ lợi suất ở mức thấp nhưng hạn chế khả năng hình thành giá. Áp lực đã bắt đầu thể hiện trên thị trường. Tháng 5/2026, lợi suất TPCP kỳ hạn 10 năm ở mức 4.21%, tăng hơn 100 điểm cơ bản trong vòng một năm. Cũng trong tháng này, tỷ lệ trúng thầu giảm xuống 49% và tỷ lệ đăng ký/gọi thầu xuống dưới 100%.
Bà Khan nhận định Việt Nam không thể dựa quá nhiều vào tín dụng ngân hàng. Dù vậy, khác với nhiều thị trường mới nổi, Việt Nam không thiếu tiết kiệm: tiết kiệm nội địa đạt khoảng 37.6% GDP. Tuy nhiên, một phần đáng kể nằm ngoài hệ thống ngân hàng và chưa được dẫn dắt vào đầu tư.
Phát triển thị trường vốn và nâng hạng tín nhiệm
Năm 2023, quy mô thị trường vốn của Việt Nam chỉ đạt 93% GDP, thấp hơn nhiều so với Thái Lan (180%), Malaysia (224%) hay Hàn Quốc (269%). WB khuyến nghị tập trung vào ba hướng: mở rộng cơ sở nhà đầu tư tổ chức, tăng cường cơ chế định giá và thanh khoản, và hoàn thiện hạ tầng thị trường cùng công tác giám sát.
Bên cạnh đó, việc đạt xếp hạng tín nhiệm mức đầu tư sẽ mở rộng khả năng tiếp cận nhà đầu tư và giảm phần bù rủi ro quốc gia. Các cải cách thể chế đi kèm, như minh bạch tài khóa và tăng cường quản lý nợ, cũng sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong nước và quốc tế.
Người đọc có thể xem toàn văn báo cáo Viet Nam Rising: Pathways to a High-Income Future của Ngân hàng Thế giới tại đây.